from start to finish
Định nghĩa
Trạng từ: "From start to finish" là một cụm từ cố định, mang nghĩa từ đầu đến cuối, chỉ toàn bộ quá trình hoặc khoảng thời gian của một sự việc, hành động, hoặc sự kiện, nhấn mạnh tính trọn vẹn và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã quản lý dự án từ đầu đến cuối.)
- (Bộ phim chán ngắt từ đầu đến cuối.)
- (Anh ấy phụ trách sự kiện từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from start to finish" có thể dùng để nhấn mạnh sự kiên trì hoặc sự tham gia đầy đủ.
- The team worked tirelessly from start to finish to meet the deadline. (Đội đã làm việc không mệt mỏi từ đầu đến cuối để kịp hạn chót.)
- Dùng để chỉ một trải nghiệm nhất quán (tích cực hoặc tiêu cực).
- The concert was a delight from start to finish. (Buổi hòa nhạc là một niềm vui từ đầu đến cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- From beginning to end (cụm từ): từ đầu đến cuối (tương đương, thường dùng thay thế).
- The story was captivating from beginning to end. (Câu chuyện hấp dẫn từ đầu đến cuối.)
- Start to finish (danh từ): khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
- The start-to-finish time for the race was two hours. (Thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc cuộc đua là hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn, trọn vẹn.
- Entirely: toàn bộ, không thiếu sót.
- From A to Z: từ đầu đến cuối (thường dùng trong ngữ cảnh chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ như carry out (thực hiện) hoặc see through (hoàn thành).
- She carried out the task from start to finish. (Cô ấy thực hiện nhiệm vụ từ đầu đến cuối.)
Thành ngữ liên quan
- From the word go: ngay từ đầu.
- The project was doomed from the word go. (Dự án đã thất bại ngay từ đầu.)
- Through thick and thin: vượt qua mọi khó khăn, từ đầu đến cuối.
- They stayed together through thick and thin. (Họ ở bên nhau vượt qua mọi khó khăn, từ đầu đến cuối.)